AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

梯也尔 (梯也爾) nghĩa là gì? Tī yě ěr

Từ tiếng Trung

梯也尔

phồn thể 梯也爾

Tī yě ěr · âm Hán Việt từng chữ: thê dã nhãi

Nghĩa tiếng Việt

  1. Adolphe Thiers

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “Adolphe Thiers” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.