"ác quỷ" tiếng Trung là 恶鬼 (è guǐ)
“ác quỷ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
恶鬼
phồn thể 惡鬼
è guǐ · Hán Việt: ác quỷ
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
악귀
akgwi · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: ác quỷ; ma quỷ
Cách nói khác: 煞 shà · 살; 凶神 xiōng shén · 흉신; 凶煞 xiōng shà · 흉살; 恶煞 è shà · 악살;
Có phải bạn tìm “ắc quy”?
蓄电池
phồn thể 蓄電池
xù diàn chí
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
축전지
chukjeonji · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
蓄電池
ちくでんち · từ thông dụng
Nghĩa: ắc quy; pin
Từng chữ: 蓄 (súc) 電 (điện) 池 (trì)
Cách nói khác: 电瓶 diàn píng;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.