AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

蓄电池 (蓄電池) nghĩa là gì? xù diàn chí

Từ tiếng Trung

蓄电池

phồn thể 蓄電池

xù diàn chí · âm Hán Việt từng chữ: súc điện trì

Nghĩa tiếng Việt

  1. ắc quy
  2. pin

Đọc theo tiếng Hàn

축전지
chukjeonji

Tiếng Nhật

蓄電池
ちくでんち · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “ắc quy” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.