AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

龙门山断层 (龍門山斷層) nghĩa là gì? Lóng mén shān duàn céng

Từ tiếng Trung

龙门山断层

phồn thể 龍門山斷層

Lóng mén shān duàn céng · âm Hán Việt từng chữ: long môn sơn đoạn tầng

Nghĩa tiếng Việt

  1. đứt gãy Longmenshan, một đường đứt gãy chờm hoạt động kiến tạo ở ranh giới tây bắc của bồn địa Tứ Xuyên

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.