AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

龙体 (龍體) nghĩa là gì? lóng tǐ

Từ tiếng Trung

龙体

phồn thể 龍體

lóng tǐ · Hán Việt: long thể

Nghĩa tiếng Việt

  1. long thể
  2. tình trạng sức khỏe của hoàng đế

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “long thể” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.