鼠窜 (鼠竄) nghĩa là gì? shǔ cuàn
Từ tiếng Trung
鼠窜
phồn thể 鼠竄shǔ cuàn · âm Hán Việt từng chữ: thử thoán
Nghĩa tiếng Việt
- chạy tán loạn
- chạy trốn như chuột hoảng sợ
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “chạy tán loạn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.