AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

鼠窜 (鼠竄) nghĩa là gì? shǔ cuàn

Từ tiếng Trung

鼠窜

phồn thể 鼠竄

shǔ cuàn · âm Hán Việt từng chữ: thử thoán

Nghĩa tiếng Việt

  1. chạy tán loạn
  2. chạy trốn như chuột hoảng sợ

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “chạy tán loạn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.