"chạy tán loạn" tiếng Trung là 作鸟兽散 (zuò niǎo shòu sàn)
“chạy tán loạn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
作鸟兽散
phồn thể 作鳥獸散
zuò niǎo shòu sàn
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
작조수산
jakjosusan · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: nghĩa đen: chạy tán loạn như chim thú (thành ngữ); nghĩa bóng: chạy tứ tán; chạy tán loạn
Từng chữ: 作 (tác) 鳥 (điểu) 獸 (thú) 散 (tản)
Cách nói khác: 鼠窜 shǔ cuàn; 乱窜 luàn cuàn; 惊逃 jīng táo · 경도;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.