AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"phồng lên" tiếng Trung là 隆起 (lóng qǐ), tiếng Nhật 隆起

“phồng lên” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

隆起

lóng qǐ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

융기
yunggi · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

隆起
りゅうき · từ thông dụng

Nghĩa: phồng lên; nhô lên

Từng chữ: 隆 (long) 起 (khởi)

Cách nói khác: 鼓胀 gǔ zhàng · 고창; 鼓包 gǔ bāo · 고포; 鼓鼓 gǔ gǔ · 고고; 膨胀 péng zhàng · 팽창; 臃肿 yōng zhǒng;

Có phải bạn tìm “phóng lên”?

升空

shēng kōng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

승공
seunggong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: bay lên trời; phóng lên; lơ lửng; phóng

Từng chữ: 升 (thăng) 空 (không)

Cách nói khác: 飙升 biāo shēng; 飞腾 fēi téng · 비등;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.