AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

鼓包 nghĩa là gì? gǔ bāo

Từ tiếng Trung

鼓包

gǔ bāo · âm Hán Việt từng chữ: cổ bao

Nghĩa tiếng Việt

  1. phồng lên
  2. sưng lên
  3. một chỗ phồng
  4. một vết sưng

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “phồng lên” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.