AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

黑体 (黑體) nghĩa là gì? hēi tǐ

Từ tiếng Trung

黑体

phồn thể 黑體

hēi tǐ · âm Hán Việt từng chữ: hắc thể

Nghĩa tiếng Việt

  1. in đậm (phông chữ)

Đọc theo tiếng Hàn

흑체
heukche

Tiếng Nhật

黒体
こくたい
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.