AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

黄河大合唱 (黃河大合唱) nghĩa là gì? Huáng Hé Dà hé chàng

Từ tiếng Trung

黄河大合唱

phồn thể 黃河大合唱

Huáng Hé Dà hé chàng · âm Hán Việt từng chữ: hoàng hà đại hợp xướng

Nghĩa tiếng Việt

  1. Đại hợp xướng Hoàng Hà (1939) của Nhạc sĩ Xian Xinghai 冼星海[Xian3 Xing1 hai3]

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.