AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

黄体酮 (黃體酮) nghĩa là gì? huáng tǐ tóng

Từ tiếng Trung

黄体酮

phồn thể 黃體酮

huáng tǐ tóng · âm Hán Việt từng chữ: hoàng thể đồng

Nghĩa tiếng Việt

  1. progesterone

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “progesterone” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.