AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

麦酒 (麥酒) nghĩa là gì? mài jiǔ

Từ tiếng Trung

麦酒

phồn thể 麥酒

mài jiǔ · âm Hán Việt từng chữ: mạch tửu

Nghĩa tiếng Việt

  1. bia
  2. rượu bia
  3. (cổ) đồ uống có cồn làm từ lúa mì hoặc lúa mạch lên men

Đọc theo tiếng Hàn

맥주
maekju

Tiếng Nhật

麦酒
ばくしゅ

Từng chữ

Xem “bia” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.