麦肯锡 (麥肯錫) nghĩa là gì? Mài kěn xī
Từ tiếng Trung
麦肯锡
phồn thể 麥肯錫Mài kěn xī · âm Hán Việt từng chữ: mạch khẳng thiếc
Nghĩa tiếng Việt
- MacKenzie
- McKinsey
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “MacKenzie” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.