AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

鸣鸠 (鳴鳩) nghĩa là gì? míng jiū

Từ tiếng Trung

鸣鸠

phồn thể 鳴鳩

míng jiū · âm Hán Việt từng chữ: minh cưu

Nghĩa tiếng Việt

  1. chim cu gáy

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “chim cu gáy” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.