"chim cu gáy" tiếng Trung là 鸠 (jiū), tiếng Nhật 鳩
“chim cu gáy” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
鸠
phồn thể 鳩
jiū
Âm Hán Hàn của chữ
구
gu · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác
Tiếng Nhật
鳩
はと · từ thông dụng
Nghĩa: chim cu gáy; (văn học) tụ tập
Từng chữ: 鳩 (cưu)
Cách nói khác: 斑鸠 bān jiū · 반구; 鸤 shī; 鸣鸠 míng jiū · 명구; 鵻 zhuī;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.