AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

鱼肉 (魚肉) nghĩa là gì? yú ròu

Từ tiếng Trung

鱼肉

phồn thể 魚肉

yú ròu · âm Hán Việt từng chữ: ngư nhục

Nghĩa tiếng Việt

  1. thịt cá
  2. cá và thịt
  3. (ví dụ) nạn nhân của áp bức
  4. (ví dụ) đàn áp tàn nhẫn (tức là đối xử như thịt bị xẻ)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

魚肉
ぎょにく · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “thịt cá” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.