AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

鱼尾板 (魚尾板) nghĩa là gì? yú wěi bǎn

Từ tiếng Trung

鱼尾板

phồn thể 魚尾板

yú wěi bǎn · âm Hán Việt từng chữ: ngư vĩ ván

Nghĩa tiếng Việt

  1. bản nối đường ray (trong kỹ thuật đường sắt)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.