AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

髯须 (髯鬚) nghĩa là gì? rán xū

Từ tiếng Trung

髯须

phồn thể 髯鬚

rán xū · âm Hán Việt từng chữ: nhẹm tu

Nghĩa tiếng Việt

  1. râu
  2. ria

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “râu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.