高足 nghĩa là gì? gāo zú
Từ tiếng Trung
高足
gāo zú · âm Hán Việt từng chữ: cao túc
Nghĩa tiếng Việt
- kính ngữ: Đệ tử xuất sắc của bạn
- học trò xuất sắc nhất của bạn
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
高足
こうそく
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.