AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

高质量 (高質量) nghĩa là gì? gāo zhì liàng

Từ tiếng Trung

高质量

phồn thể 高質量

gāo zhì liàng · âm Hán Việt từng chữ: cao chất lượng

Nghĩa tiếng Việt

  1. chất lượng cao

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “chất lượng cao” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.