AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"chất lượng cao" tiếng Trung là 优质 (yōu zhì)

“chất lượng cao” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

优质 phồn thể 優質

yōu zhì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: chất lượng cao

Từng chữ: 優 (ưu) 質 (chất)

Cách nói khác: 高档 gāo dàng; 高质量 gāo zhì liàng; 上等 shàng děng · 상등; 高级 gāo jí · 고급;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.