AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

高纬度 (高緯度) nghĩa là gì? gāo wěi dù

Từ tiếng Trung

高纬度

phồn thể 高緯度

gāo wěi dù · âm Hán Việt từng chữ: cao vĩ độ

Nghĩa tiếng Việt

  1. vĩ độ cao (tức gần cực)

Đọc theo tiếng Hàn

고위도
gowido

Tiếng Nhật

高緯度
こういど · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.