AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

高等法院 nghĩa là gì? gāo děng fǎ yuàn

Từ tiếng Trung

高等法院

gāo děng fǎ yuàn · âm Hán Việt từng chữ: cao đẳng pháp viện

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tòa án cấp cao

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

高等法院
こうとうほういん

Từng chữ

Xem “Tòa án cấp cao” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.