高桥留美子 (高橋留美子) nghĩa là gì? Gāo qiáo Liú měi zǐ
Từ tiếng Trung
高桥留美子
phồn thể 高橋留美子Gāo qiáo Liú měi zǐ · âm Hán Việt từng chữ: cao kiều lưu mỉ tí
Nghĩa tiếng Việt
- Takahashi Rumiko, nghệ sĩ manga Nhật Bản
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.