高压氧疗法 (高壓氧療法) nghĩa là gì? gāo yā yǎng liáo fǎ
Từ tiếng Trung
高压氧疗法
phồn thể 高壓氧療法gāo yā yǎng liáo fǎ · âm Hán Việt từng chữ: cao áp dưỡng liệu pháp
Nghĩa tiếng Việt
- liệu pháp oxy cao áp (HBOT)
- cũng 高壓氧治療|高压氧治疗[gao1 ya1 yang3 zhi4 liao2]
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.