AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

高位 nghĩa là gì? gāo wèi

Từ tiếng Trung

高位

gāo wèi · âm Hán Việt từng chữ: cao vị

Nghĩa tiếng Việt

  1. vị trí cao
  2. địa vị cao
  3. công việc hàng đầu
  4. vị trí nâng cao
  5. (chi) trên
  6. mức cao (tức là cục bộ cực đại)

Đọc theo tiếng Hàn

고위
gowi

Tiếng Nhật

高位
こうい · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “vị trí cao” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.