高位 nghĩa là gì? gāo wèi
Từ tiếng Trung
高位
gāo wèi · âm Hán Việt từng chữ: cao vị
Nghĩa tiếng Việt
- vị trí cao
- địa vị cao
- công việc hàng đầu
- vị trí nâng cao
- (chi) trên
- mức cao (tức là cục bộ cực đại)
Đọc theo tiếng Hàn
고위
gowi
Tiếng Nhật
高位
こうい · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.