AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

高丽大藏经 (高麗大藏經) nghĩa là gì? Gāo lí Dà zàng jīng

Từ tiếng Trung

高丽大藏经

phồn thể 高麗大藏經

Gāo lí Dà zàng jīng · âm Hán Việt từng chữ: cao lệ đại tàng kinh

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tam tạng kinh Cao Ly, kinh điển Phật giáo khắc trên 81.340 bản gỗ và được lưu trữ tại chùa Haein 海印寺[Hai3 yin4 si4], tỉnh Gyeongsang Nam, Hàn Quốc

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.