AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

骺软骨板 (骺軟骨板) nghĩa là gì? hóu ruǎn gǔ bǎn

Từ tiếng Trung

骺软骨板

phồn thể 骺軟骨板

hóu ruǎn gǔ bǎn · âm Hán Việt từng chữ: ? nhuyễn cốt ván

Nghĩa tiếng Việt

  1. đĩa sụn tăng trưởng
  2. đĩa tăng trưởng (xương)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “đĩa sụn tăng trưởng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.