AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

骈肩 (駢肩) nghĩa là gì? pián jiān

Từ tiếng Trung

骈肩

phồn thể 駢肩

pián jiān · âm Hán Việt từng chữ: bền kiên

Nghĩa tiếng Việt

  1. kề vai sát cánh

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “kề vai sát cánh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.