AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

驻车制动器 (駐車制動器) nghĩa là gì? zhù chē zhì dòng qì

Từ tiếng Trung

驻车制动器

phồn thể 駐車制動器

zhù chē zhì dòng qì · âm Hán Việt từng chữ: trú xa chế động khí

Nghĩa tiếng Việt

  1. phanh tay

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “phanh tay” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.