马里亚纳海沟 (馬里亞納海溝) nghĩa là gì? Mǎ lǐ yà nà Hǎi gōu
Từ tiếng Trung
马里亚纳海沟
phồn thể 馬里亞納海溝Mǎ lǐ yà nà Hǎi gōu · âm Hán Việt từng chữ: mã lịa á nạp hải câu
Nghĩa tiếng Việt
- Rãnh Mariana (hoặc Rãnh Marianas)
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.