马拉多纳 (馬拉多納) nghĩa là gì? Mǎ lā duō nà
Từ tiếng Trung
马拉多纳
phồn thể 馬拉多納Mǎ lā duō nà · âm Hán Việt từng chữ: mã lấp đa nạp
Nghĩa tiếng Việt
- Diego Maradona (1960-), cầu thủ bóng đá người Argentina
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.