AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

马中锡 (馬中錫) nghĩa là gì? Mǎ Zhōng xī

Từ tiếng Trung

马中锡

phồn thể 馬中錫

Mǎ Zhōng xī · âm Hán Việt từng chữ: mã trung thiếc

Nghĩa tiếng Việt

  1. Ma Zhongxi, nhà văn thời Minh (1446-1512), tác giả ngụ ngôn "Sói núi Trung Sơn" 中山狼傳|中山狼传[Zhong1 shan1 Lang2 Zhuan4]

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.