AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

香艳 (香艷) nghĩa là gì? xiāng yàn

Từ tiếng Trung

香艳

phồn thể 香艷

xiāng yàn · âm Hán Việt từng chữ: hương diễm

Nghĩa tiếng Việt

  1. quyến rũ
  2. gợi tình
  3. lãng mạn

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “quyến rũ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.