"quyến rũ" tiếng Trung là 迷人 (mí rén)
“quyến rũ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
mí rén
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
미인
miin · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: quyến rũ; mê hoặc; lôi cuốn; cám dỗ
Cách nói khác: 勾引 gōu yǐn; 妖娆 yāo ráo · 요뇨; 香艳 xiāng yàn; 妖媚 yāo mèi; 魅力四射 mèi lì sì shè;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.