AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

香港基本法 nghĩa là gì? Xiāng gǎng Jī běn fǎ

Từ tiếng Trung

香港基本法

Xiāng gǎng Jī běn fǎ · âm Hán Việt từng chữ: hương cảng cơ bản pháp

Nghĩa tiếng Việt

  1. Luật Cơ bản Hong Kong (có hiệu lực từ khi chủ quyền Trung Quốc được khôi phục năm 1997)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.