AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

首饰 (首飾) nghĩa là gì? shǒu shì

Từ tiếng Trung

首饰

phồn thể 首飾

shǒu shì · âm Hán Việt từng chữ: thủ sức

Nghĩa tiếng Việt

  1. trang sức
  2. đồ trang sức trên đầu

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “trang sức” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.