AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"trang sức" tiếng Trung là 装 (zhuāng)

“trang sức” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

装 phồn thể 裝

zhuāng

Âm Hán Hàn của chữ

장
jang · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

装
そう
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: trang sức; trang trí; mặc; quần áo

Từng chữ: 裝 (trang)

Cách nói khác: 首饰 shǒu shì · 수식; 佩饰 pèi shì · 패식; 妆 zhuāng; 饰物 shì wù · 식물; 珠玉 zhū yù · 주옥;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.