首尔国立大学 (首爾國立大學) nghĩa là gì? Shǒu ěr Guó lì Dà xué
Từ tiếng Trung
首尔国立大学
phồn thể 首爾國立大學Shǒu ěr Guó lì Dà xué · âm Hán Việt từng chữ: thủ nhãi quốc lập đại học
Nghĩa tiếng Việt
- Đại học Quốc gia Seoul (SNU hay Seoul National), Hàn Quốc
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.