首位 nghĩa là gì? shǒu wèi
Từ tiếng Trung
首位
shǒu wèi · âm Hán Việt từng chữ: thủ vị
Nghĩa tiếng Việt
- vị trí đầu tiên
Đọc theo tiếng Hàn
수위
suwi
Tiếng Nhật
首位
しゅい · từ thông dụng
Từng chữ
Xem “vị trí đầu tiên” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.