AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

馁 (餒) nghĩa là gì? něi

Từ tiếng Trung

馁

phồn thể 餒

něi · Hán Việt: nuôi

Nghĩa tiếng Việt

  1. (dạng kết hợp) đói
  2. chết đói
  3. (dạng kết hợp) chán nản
  4. (văn học) (cá) hôi thối

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.