饶 (饒) nghĩa là gì? ráo
Từ tiếng Trung
饶
phồn thể 饒ráo · Hán Việt: nhiêu
Nghĩa tiếng Việt
- giàu
- dồi dào
- sung mãn
- thêm miễn phí
- tặng kèm
- thả cho
Âm Hán Hàn của chữ
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.