"giàu" tiếng Trung là 富 (fù), tiếng Nhật 富
“giàu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
fù
Âm Hán Hàn của chữ
부
bu · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác
Tiếng Nhật
富
とみ · từ thông dụng
Nghĩa: giàu; có nhiều; phú quý
Từng chữ: 富 (phú)
Cách nói khác: 阔 kuò · 활; 饶 ráo · 요; 多金 duō jīn · 다금; 富于 fù yú;
Có phải bạn tìm “giấu”?
àn cáng
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
암장
amjang · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: giấu; che giấu
Cách nói khác: 隐 yǐn · 은; 遮 zhē · 차; 掖 yē; 隐匿 yǐn nì · 은닉;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.