AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

饲育 (飼育) nghĩa là gì? sì yù

Từ tiếng Trung

饲育

phồn thể 飼育

sì yù · âm Hán Việt từng chữ: tự dục

Nghĩa tiếng Việt

  1. nuôi (một con vật)

Đọc theo tiếng Hàn

사육
sayuk

Tiếng Nhật

飼育
しいく · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.