AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

饱学 (飽學) nghĩa là gì? bǎo xué

Từ tiếng Trung

饱学

phồn thể 飽學

bǎo xué · âm Hán Việt từng chữ: bão học

Nghĩa tiếng Việt

  1. uyên bác
  2. nhiều học vấn
  3. học giả

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “uyên bác” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.