“uyên bác” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
渊博
phồn thể 淵博
yuān bó · Hán Việt: uyên bác
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
연박
yeonbak · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: uyên bác; sâu sắc; học rộng; hiểu biết cực kỳ sâu rộng
Cách nói khác: 博学 bó xué · 박학; 该博 gāi bó · 해박; 饱学 bǎo xué · 포학; 博识洽闻 bó shí qià wén; 博闻强识 bó wén qiáng zhì;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.