AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

饭厅 (飯廳) nghĩa là gì? fàn tīng

Từ tiếng Trung

饭厅

phồn thể 飯廳

fàn tīng · âm Hán Việt từng chữ: phạn sảnh

Nghĩa tiếng Việt

  1. phòng ăn
  2. đại sảnh ăn
  3. phòng ăn tập thể

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “phòng ăn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.