“phòng ăn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
餐厅
phồn thể 餐廳
cān tīng
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
찬청
chancheong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: phòng ăn; sảnh ăn; nhà hàng
Cách nói khác: 食堂 shí táng · 식당; 饭厅 fàn tīng · 반청; 餐室 cān shì · 찬실; 餐饮店 cān yǐn diàn · 찬음점; 小吃店 xiǎo chī diàn;
Có phải bạn tìm “phong ấn”?
记号
phồn thể 記號
jì hao
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
기호
giho · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
記号
きごう · từ thông dụng
Nghĩa: dấu; ký hiệu; phong ấn
Cách nói khác: 封盖 fēng gài · 봉개;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.