AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

饥饿 (飢餓) nghĩa là gì? jī è

Từ tiếng Trung

饥饿

phồn thể 飢餓

jī è · âm Hán Việt từng chữ: cơ ngạ

Nghĩa tiếng Việt

  1. đói
  2. sự đói kém
  3. nạn đói

Đọc theo tiếng Hàn

기아
gia

Tiếng Nhật

飢餓
きが · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “đói” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.